vắng tin
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tin tức, không nhận được thông tin: "vắng tin" diễn tả trạng thái thiếu vắng thông tin về một người, một sự việc, hoặc một tình huống nào đó trong một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đã ba tháng nay, tôi vắng tin của người bạn thân ở nước ngoài. (Tôi không nhận được bất kỳ tin tức nào từ người bạn đó trong ba tháng.)
- Sau vụ tai nạn, gia đình vẫn vắng tin về người mất tích. (Gia đình chưa có thông tin gì về người thân bị mất tích sau tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vắng tin tức": nhấn mạnh sự thiếu hụt thông tin một cách tổng quát.
- Trong thời chiến, nhiều gia đình vắng tin tức về người thân ra trận. (Nhiều gia đình không nhận được thông tin về người thân đang tham gia chiến tranh.)
"vắng tin báo": không có tin tức từ các nguồn thông báo chính thức.
- Các nhà chức trách vẫn vắng tin báo về tiến độ cứu hộ. (Các nhà chức trách chưa có thông báo nào về tiến độ cứu hộ.)
Biến thể và từ gần giống
Tin vắng (cụm danh từ): tin tức ngắn gọn, tóm tắt (không liên quan đến "vắng tin").
- Đọc tin vắng trên báo hàng ngày. (Đọc các bản tin ngắn gọn trên báo.)
Mất tin (tính từ): không còn nhận được tin tức nữa, tương tự "vắng tin" nhưng nhấn mạnh sự gián đoạn.
- Từ khi anh ấy chuyển đi, tôi đã mất tin về anh ấy. (Tôi không còn nhận được tin tức từ anh ấy nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Không tin: không có thông tin.
- Thiếu tin: thiếu thông tin về một vấn đề cụ thể.
- Bặt tin: hoàn toàn không có tin tức, thường dùng trong văn viết trang trọng.
Thành ngữ liên quan
- Vắng tin vắng tiếng: không có bất kỳ thông tin hay liên lạc nào.
- Sau khi ra nước ngoài, anh ấy vắng tin vắng tiếng suốt mười năm. (Anh ấy không có bất kỳ tin tức hay liên lạc nào trong suốt mười năm.)